Brand identity
Brand
Guideline
Logo, màu và chữ của Casso cùng 9 thương hiệu thành viên. Tải file ngay tại từng mục.
- Phạm vi
- 10 thương hiệu
- Logo
- 26 biến thể
- Định dạng
- SVG · WebP
- Version
- v0.1.1
Chapter 01
Color
1.1 Brand palette & Catron
- Xanh CassoPrimaryTOKENaccentHEX#00A85ERGB0, 168, 94
- Xanh đậmChữ, nền tối, viềnTOKENbrand-deepHEX#0B4A2ARGB11, 74, 42
- MintNhấn, trạng tháiTOKENbrand-mintHEX#4CDD9BRGB76, 221, 155
- Mint sángPhát sáng, viền sángTOKENbrand-glowHEX#84F5C4RGB132, 245, 196
- TrắngNền sáng, logo trên nền xanhTOKENsurfaceHEX#FFFFFFRGB255, 255, 255
1.2 Design tokens (Casso Design System)
Tên token và thang màu lấy từ Casso Design System, tài liệu nội bộ chỉ lưu hành trong Casso. Trang này chỉ liệt kê token màu dùng chung.
| Token | Scale | Light | Dark | Usage |
|---|---|---|---|---|
accent | casso-9 | #00A85E | Primary accent | |
fg | zen-gray-12 | #0D0D0D | #F5F5F5 | Primary text |
canvas | zen-gray-2 | #F7F7F7 | #111111 | App background |
surface | zen-gray-1 | #FFFFFF | #191919 | Card, surface |
positive | lime-9 | #6ED507 | Success state | |
negative | tomato-9 | #E5532E | Error state | |
warning | yellow-9 | #FFBA1A | Warning state | |
info | blue-9 | #0A85FF | Info state |
Chapter 02
Typography
Hai họ chữ miễn phí trên Google Fonts, đủ dấu tiếng Việt.
Chapter 03
Logo
3.1 Logo variants
| Variant | Dùng cho |
|---|---|
| Horizontal | Thanh đầu trang, chỗ hạn chế chiều cao |
| Vertical | Ô vuông, avatar, ấn phẩm khổ đứng |
| White | Nền xanh Casso hoặc nền tối |
| Black | Nền trắng, hoặc khi in một màu |
| Color | Nền trắng hoặc nền sáng |
3.2 Do & Don't
3.3 Usage rules
- 01Dùng đúng file logo trong bộ này: không vẽ lại, không đổi màu, không kéo giãn, không thêm hiệu ứng.
- 02Ưu tiên SVG; chỉ dùng WebP khi nền tảng không nhận SVG.
- 03Cần biến thể chưa có thì hỏi team Brand, không tự dựng.
Ô logo ở chương 04: khung nét đứt là khung bao, lưới 8 đơn vị căn theo mép logo.
3.4 Logo lineup
Khi đặt nhiều logo cạnh nhau, canh giữa theo một trục ngang và cân theo thị giác: logo dài thu nhỏ lại, logo ngắn để lớn hơn một chút, không kéo cho bằng chiều rộng. Cas ID không đặt trên nền xanh Casso.
3.5 App icon
Source
iOS
Android- NềnPhủ kín, vuông, không tự bo góc. Mặc định nền xanh Casso. Quán X nền trắng, Cas ID nền đen #111111 theo guideline riêng.
- Biểu tượngCăn giữa, khoảng 58% cạnh. App con trùng mặt mèo Casso (XInvoice) thì thêm chữ thương hiệu dưới mèo.
- Kích thước1024 (store) · 512 · 192 (Android) · 180 (iOS)
Cần app icon cho thương hiệu mới thì hỏi team Brand, không tự dựng.
3.6 Favicon
16 px
32 px
48 px<link rel="icon" href="/favicon.svg" type="image/svg+xml"> <link rel="icon" href="/favicon.ico" sizes="48x48"> <link rel="apple-touch-icon" href="/apple-touch-icon.png">
3.7 In-app logo
accentSecondarybrand-deepSubtlebrand-glowRadiussmmdfullAtomPayButton/primaryprimary · radius/fullprimary · radius/sm · outlineprimary · radius/md · shadowSimple but scalable.
- Tokens and naming stay fixed in every product.
- Each team works with an AI agent to style atoms its own way.
- Style can change. Tokens and names cannot.
Casso
Tải splash: CassoCasso FlowCasso TableCasso XpensepayOSCasso CapitalXInvoiceKySoQRQuán XCas ID
Brand 01/10
4.01Casso
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
Mascot
Dùng Catron Original (siêu mèo canh giữ dòng tiền, linh vật chính của Casso). Tải dáng ở thư viện Catron ↗
Brand 02/10
4.02Casso Flow
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
- Mint nhạtLogo colorHEX#99DCBFRGB153, 220, 191
Mascot
Không có linh vật riêng · Dùng biểu tượng dòng chảy của Casso Flow. Chỉ đi kèm Catron Original khi xuất hiện trong ấn phẩm chung của hệ sinh thái Casso.
Brand 03/10
4.03Casso Table
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
- Mint nhạtLogo colorHEX#99DCBFRGB153, 220, 191
Mascot
Không có linh vật riêng · Dùng biểu tượng bảng của Casso Table. Chỉ đi kèm Catron Original khi xuất hiện trong ấn phẩm chung của hệ sinh thái Casso.
Brand 04/10
4.04Casso Xpense
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
Mascot
Không có linh vật riêng · Dùng biểu tượng ví chi tiêu của Casso Xpense. Chỉ đi kèm Catron Original khi xuất hiện trong ấn phẩm chung của hệ sinh thái Casso.
Brand 05/10
4.05payOS
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
Mascot
Không dùng linh vật Catron · payOS là thương hiệu cổng thanh toán độc lập, chỉ dùng biểu tượng mèo payOS trong logo.
Brand 06/10
4.06Casso Capital
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
Logo dùng dải màu dưới đây. Dùng file SVG gốc, không tự dựng lại.
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
- Xanh láLogo colorHEX#119D00RGB17, 157, 0
- Xanh nõnLogo colorHEX#4CF000RGB76, 240, 0
- Xanh thẫmLogo colorHEX#04653ARGB4, 101, 58
- Xanh lá sángLogo colorHEX#07AF55RGB7, 175, 85
Mascot
Dùng Catron Capital (thân mập, xách vali vốn), chỉ dùng riêng trong Casso Capital, không đặt chung khung với Catron Original. Xem mục Phát triển nhân vật ↗
Brand 07/10
4.07XInvoice
Logo
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
Mascot
Không có linh vật riêng · Dùng biểu tượng trong logo XInvoice. Chỉ đi kèm Catron Original khi xuất hiện trong ấn phẩm chung của hệ sinh thái Casso.
Brand 08/10
4.08KySoQR
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
Mascot
Không có linh vật riêng · Dùng biểu tượng khung QR ký số của KySoQR. Chỉ đi kèm Catron Original khi xuất hiện trong ấn phẩm chung của hệ sinh thái Casso.
Brand 09/10
4.09Quán X
Logo
Symbol
Chỉ dùng biểu tượng khi không đủ chỗ cho logo đầy đủ: avatar, app icon, favicon, con dấu.
Color
Logo dùng dải màu dưới đây. Dùng file SVG gốc, không tự dựng lại.
- Xanh CassoPrimaryHEX#00A85ERGB0, 168, 94
- Xanh rừngLogo colorHEX#00542FRGB0, 84, 47
Mascot
Không dùng linh vật Catron · Quán X là thương hiệu độc lập cho hộ kinh doanh & cửa hàng, dùng biểu tượng ghim vị trí kết hợp loa của Quán X.
Brand 10/10
4.10Cas ID
Logo
Color
Cas ID có hệ nhận diện độc lập đen trắng. Logo Cas ID đặt trên nền đen #111111 hoặc nền trắng #FFFFFF, không đặt trên nền xanh Casso.
- Đen Cas IDPrimaryHEX#111111RGB17, 17, 17
- TrắngNền sáng, chữ trên nền đenHEX#FFFFFFRGB255, 255, 255
Mascot
Không dùng linh vật Catron · Cas ID là thương hiệu định danh độc lập, chỉ dùng hệ nhận diện đen trắng riêng.
Chapter 05
AI & Dev
Dùng cho AI agent và dev đọc dữ liệu thương hiệu.
| Tệp | Nội dung |
|---|---|
/brand.json | Thương hiệu, logo, màu, font, cách dùng, link tải |
/llms.txt | Tóm tắt ngắn cho AI kèm đường dẫn |
/a/mascot/library.json | Thư viện Catron: dáng, Lottie, quy tắc |
/a/download/*.zip | Trọn bộ hoặc từng thương hiệu |
curl https://brand.casso.vn/brand.json | jq '.brands[] | {name, colors: [.colors[].hex]}'Chapter 06
Marketing guideline
Sắp ra mắtQuy chuẩn ấn phẩm, giọng thương hiệu, mẫu truyền thông.